Bản dịch của từ 𪠯 trong tiếng Việt

𪠯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/AN/AN/A

𪠯 (Danh từ)

ōu
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan, giúp nhớ như tên riêng đặc trưng vùng miền.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (Âu), dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa liên quan đến châu Âu.

同“欧”。

Ví dụ
𪠯
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Hình thái radical:
⿰,區,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚一丨乚一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép