Bản dịch của từ 𪠷 trong tiếng Việt

𪠷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𪠷 (Danh từ)

wáng
01

Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như dấu vết cổ xưa, vãng lai trong lịch sử).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》546页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2036器铭文中。

Ví dụ
𪠷
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,史,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép