Từng là chữ giản thể của “噹”, sau này không dùng nữa, xem trong “Bảng chữ giản thể đầu tiên”. (Giúp nhớ chữ cũ đã bị thay thế như một món đồ cũ không còn dùng)
曾作“噹”的简化字,后停用,见《第一批简体字表》。
Ví dụ
Bính âm:
【dāng】【ㄉㄤ】【ĐANG】
Hình thái radical:
⿰,口,当
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép