Bản dịch của từ 𪡆 trong tiếng Việt

𪡆

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

𪡆 (Từ tượng thanh)

gǎn
01

Chữ Nôm đọc là 'gầm', biểu thị tiếng gầm rú, tiếng gào thét như tiếng sư tử hay thú dữ (giúp nhớ như tiếng 'gầm' vang dội trong rừng).

〈越南释义〉喃字。读音gầm,咆哮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪡆
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Hình thái radical:
⿰,口,扲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép