Bản dịch của từ 𪡉 trong tiếng Việt

𪡉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋN/AN/AN/A

𪡉 (Tính từ)

luò
01

(〈tiếng Việt〉) đọc là lở, nghĩa là bị hỏng, bị lộ ra ngoài như vết thương hở hoặc bí mật bị tiết lộ (ví dụ: 𥓅~ nghĩa là bị lộ ra, thất bại).

〈越南释义〉读音lở,〔𥓅~〕败露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪡉
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LỞ】
Hình thái radical:
⿰,呂,&P3-03;
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨乚一丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép