Bản dịch của từ 𪡓 trong tiếng Việt

𪡓

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𪡓 (Từ tượng thanh)

kūn
01

Tiếng ngựa hí vang, như tiếng gọi của ngựa trên đồng cỏ (giúp nhớ âm 'kūn' như tiếng ngựa kêu).

〈方〉马叫声。冀鲁官话。

Ví dụ
𪡓
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿰,口,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép