Bản dịch của từ 𪡗 trong tiếng Việt

𪡗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𪡗 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm cổ, giống chữ 𭊻, dùng để ghi âm tiếng nói địa phương (giúp nhớ như 'nói nán' – nói lẩm bẩm).

喃字。同“𭊻”。

Ví dụ
02

Chữ cổ của người Tráng, đọc là gyoemh, nghĩa là thì thầm, nói nhỏ như tiếng tai nghe (giúp nhớ như 'gyoemh' là tiếng thì thầm).

古壮字。读音gyoemh,耳语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪡗
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁM】
Hình thái radical:
⿰,口,欣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丿一丨丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép