Bản dịch của từ 𪡛 trong tiếng Việt
𪡛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𪡛 (Động từ)
【hé】
01
◎ Xem chữ “㗿” để hiểu nghĩa (chữ này là biến thể của 㗿, thường dùng trong văn bản cổ hoặc chữ khó)
◎ 见“㗿”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,𬮠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丶丨乚一丨乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惒
涸
何
合
籺
楁
啝
㕡
纥
郃
鹖
核
厦
芐
㙤
諕
㰺
丅
嚇
鏬
梺
懗
鎼
䫗
虾
鰕
瘕
谺
㗿
蝦
傄
瞎
呷
虲
閕
䠍
嗫
員
嗞
嘦
哺
唻
嗓
呒
嘠
㘈
㖄
㖯
婪
赻
䖨
帶
䍆
屜
規
㾐
梞
偆
莾
㶺
