ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪡝
Bảng phân tích âm vị 𪡝
Gàng
Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh kim loại khi gõ vang vang (giống tiếng 'cang cắc' trong tiếng Việt).
〈方块布依字〉读音gaangc,拟声词(金属敲击的声音)。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép