Bản dịch của từ 𪡝 trong tiếng Việt

𪡝

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋN/AN/AN/A

𪡝 (Từ tượng thanh)

gàng
01

Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh kim loại khi gõ vang vang (giống tiếng 'cang cắc' trong tiếng Việt).

〈方块布依字〉读音gaangc,拟声词(金属敲击的声音)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪡝
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CÁNG】
Hình thái radical:
⿰,口,巷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一丿丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép