Bản dịch của từ 𪡧 trong tiếng Việt

𪡧

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𪡧 (Từ tượng thanh)

qiú
01

Tiếng kêu nhỏ nhẹ, như tiếng chim hót khẽ hoặc tiếng rít nhẹ (giúp nhớ như tiếng 'câu' chim kêu nhỏ)

小声,亦作“啾”。来源:《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪡧
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,口,酋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丿一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép