Bản dịch của từ 𪡨 trong tiếng Việt

𪡨

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˋ ㄍㄜˋN/AN/AN/A

𪡨 (Thán từ)

01

〈tiếng Nhật〉âm đọc 'nageku', biểu thị sự than thở, kêu than (giống như tiếng thở dài trong tiếng Việt)

〈日本释义〉読音nageku。叹也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪡨
Bính âm:
【ㄋㄚˋ ㄍㄜˋ】【NẠT CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,口,屎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一丿丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép