Bản dịch của từ 𪡫 trong tiếng Việt

𪡫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𪡫 (Danh từ)

yuán
01

Chữ dùng trong bùa chú Đạo giáo, xuất hiện trong sách cổ về pháp thuật và thần y.

道教咒符用字。见《道法会元·卷之一百九十六·混元一炁八卦洞神天医五雷大法·入体祕咒》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng như 'Viên' trong họ tên).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪡫
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Hình thái radical:
⿰,口,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép