Bản dịch của từ 𪡫 trong tiếng Việt
𪡫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𪡫 (Danh từ)
【yuán】
01
Chữ dùng trong bùa chú Đạo giáo, xuất hiện trong sách cổ về pháp thuật và thần y.
道教咒符用字。见《道法会元·卷之一百九十六·混元一炁八卦洞神天医五雷大法·入体祕咒》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng như 'Viên' trong họ tên).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
