Bản dịch của từ 𪡰 trong tiếng Việt

𪡰

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𪡰 (Từ tượng thanh)

01

Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (âm thanh nhỏ, tiếng kêu nhỏ như tiếng chim hay tiếng nước nhỏ giọt). (Gợi nhớ: “kích” như tiếng kêu nhỏ, giống tiếng “kí kít” trong tiếng Việt)

金文隶定字,同“唧”。字见《殷周金文集成引得》564页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11997器铭文中。

Ví dụ
𪡰
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【KÍCH】
Hình thái radical:
⿱,吅,即
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一乚一一乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép