Bản dịch của từ 𪡵 trong tiếng Việt

𪡵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢN/AN/AN/A

𪡵 (Danh từ)

juān
01

Chữ Nôm dùng thay cho chữ '' (dòng nước nhỏ, suối nhỏ như giọt nước chảy róc rách) – dễ nhớ như tiếng nước 'quán' róc rách trong khe đá.

喃字。同“涓”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪡵
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,口,涓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶丶丨乚一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép