Bản dịch của từ 𪡶 trong tiếng Việt
𪡶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
𪡶 (Động từ)
【yuān】
01
Nói chuyện cường điệu, nói phóng đại (như kiểu 'oan ức' nhưng ở đây là nói quá lên)
〈方〉极力戏说。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm, làm việc (giống như 'làm' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'oan' nghe gần giống 'oan' trong 'oan ức' nhưng ở đây là hành động làm gì đó)
〈方〉搞;弄。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
