Bản dịch của từ 𪡷 trong tiếng Việt

𪡷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

𪡷 (Danh từ)

chuò
01

Chữ Nôm đọc là 'chờ', nghĩa là đợi, đứng đón (như chờ xe, chờ người). Nhớ như 'chờ' trong tiếng Việt!

〈越南释义〉喃字。读音chờ,待,等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪡷
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【TRỞ】
Hình thái radical:
⿰,口,除
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚乚丨丿丶一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép