Bản dịch của từ 𪡽 trong tiếng Việt

𪡽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇN/AN/AN/A

𪡽 (Tính từ)

guǒ
01

(〈tiếng Việt〉) đọc là 'gở', nghĩa là không may mắn, xui xẻo, điều không tốt (như 'gở hơi' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉读音gở,不吉利的,不好的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪡽
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Hình thái radical:
⿰,口,⿱,⿳,⿲,丨,丨,⿻,二,丨,⿱,一,八,⿻,二,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丨一一丨一丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép