ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪡾
Bảng phân tích âm vị 𪡾
Sān
Chữ喃, đọc là sanh, nghĩa là ngôn ngữ sinh ra, ngôn ngữ bản địa (giống như tiếng mẹ đẻ của người Việt).
喃字。读音sanh,出生语言。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép