ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪢊
Bảng phân tích âm vị 𪢊
Kǎn
(theo nghĩa Nhật) âm đọc kamabisushi. Ồn ào, huyên náo như tiếng chợ đông người – dễ nhớ như 'kám' (khám phá) sự ồn ào náo nhiệt xung quanh.
〈日本释义〉读音kamabisushi。喧也。喧喧嚣嚣的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép