Bản dịch của từ 𪢓 trong tiếng Việt

𪢓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊN/AN/AN/A

𪢓 (Danh từ)

xióng
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: 'hung' như 'hùng' - người hùng trong sử sách). Chữ gốc xuất hiện trong văn bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1299页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2037器铭文中。

Ví dụ
𪢓
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HUNG】
Hình thái radical:
⿰,⿱,永,口,𠀬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶乚乚丿丶丨乚一一丨乚丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép