Bản dịch của từ 𪢓 trong tiếng Việt
𪢓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𪢓 (Danh từ)
【xióng】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: 'hung' như 'hùng' - người hùng trong sử sách). Chữ gốc xuất hiện trong văn bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1299页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2037器铭文中。
Ví dụ
