Bản dịch của từ 𪢙 trong tiếng Việt

𪢙

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𪢙 (Thán từ)

01

Âm thanh ợ hơi, giống như tiếng 'cách' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì giống từ tượng thanh.

金文隶定字,同“嗝”。字见《殷周金文集成引得》564页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2706器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh lặp lại, giống như tiếng 'chát chát' khi ăn, dễ liên tưởng đến tiếng động nhỏ lặp đi lặp lại.

金文隶定字,同“囋”。

Ví dụ
𪢙
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,口,⿳,一,⿲,丨,𠄠,丨,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一一一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép