ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪢜
Bảng phân tích âm vị 𪢜
Fō
〈tiếng Việt〉 đọc là phô, nghĩa là khoe khoang, thể hiện sự hào nhoáng để thu hút sự chú ý (như 'phô trương')
〈越南释义〉读音phô,炫耀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép