Bản dịch của từ 𪢝 trong tiếng Việt
𪢝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄉㄨㄛˋㄎ | N/A | N/A | N/A |
𪢝 (Tính từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Thái〉Phần đuôi thêm vào sau tính từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ như 'đắng đến mức không chịu nổi'. (Giống như tiếng Việt 'đắng muốn chết')
〈古壮字〉读音ndwk,形容词之后附加成分:〔𮐽~~〕(苦的不得了)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈chữ cổ của người Thái〉Giống với chữ cấu tạo phức tạp '⿰⿺𠃊米𢛳' (chữ đồng nghĩa)
〈古壮字〉同“⿰⿺𠃊米𢛳”。
Ví dụ
