ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪢦
Bảng phân tích âm vị 𪢦
N/A
〈Nhật Bản〉Âm đọc kabuki. Nghệ thuật truyền thống Nhật Bản kết hợp hát (歌) và múa (舞). (Chữ ghép từ 'ca' và 'vũ')
〈日本释义〉読音kabuki。歌舞伎。日本傳統藝能。“歌+舞”合字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép