Bản dịch của từ 𪢧 trong tiếng Việt

𪢧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

𪢧 (Động từ)

tīng
01

Giống chữ “” (nghe), thường dùng trong tên người Đài Loan để dễ nhớ.

同“听”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪢧
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Hình thái radical:
⿰,口,聽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一一一丿一丨一一丨丨乚丨丨一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép