Bản dịch của từ 𪢫 trong tiếng Việt

𪢫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𪢫 (Động từ)

wéi
01

Giống chữ “” (vây quanh, bao quanh). Thường gặp trong tên người Đài Loan.

同“围”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪢫
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿴,囗,車
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép