Bản dịch của từ 𪢬 trong tiếng Việt

𪢬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𪢬 (Danh từ)

kūn
01

◎ Giống như chữ “” (côn), nghĩa là anh em, con cháu; dễ nhớ vì “” cũng là chữ quen thuộc chỉ dòng họ, con cháu trong gia đình.

◎ 同“昆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪢬
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Hình thái radical:
⿴,囗,昆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一一一乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép