Bản dịch của từ 𪢴 trong tiếng Việt
𪢴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𪢴 (Danh từ)
【tǔ】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên riêng đặc biệt).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “圵” (một chữ ít dùng), tham khảo trong sách 'Tự học tam chính' tập 4 về âm và cách dùng sai khác.
同“圵”。见《字学三正·第四册·体音并异误用字》。
Ví dụ
