Bản dịch của từ 𪢴 trong tiếng Việt

𪢴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇN/AN/AN/A

𪢴 (Danh từ)

01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “” (một chữ ít dùng), tham khảo trong sách 'Tự học tam chính' tập 4 về âm và cách dùng sai khác.

同“圵”。见《字学三正·第四册·体音并异误用字》。

Ví dụ
𪢴
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Hình thái radical:
⿰,土,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép