Bản dịch của từ 𪢹 trong tiếng Việt

𪢹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋN/AN/AN/A

𪢹 (Danh từ)

pàn
01

〈phương ngữ〉 gọi vũng bùn nhão là “~” (nhớ như bùn nhão, lầy lội)

〈方言〉称烂泥塘为“~眼”。本字可能为“湴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~眼里〕tên một làng ở tỉnh Hồ Nam

〔~眼里〕村名,在湖南省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪢹
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【BÁN】
Hình thái radical:
⿰,土,冇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép