Bản dịch của từ 𪢼 trong tiếng Việt

𪢼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˊN/AN/AN/A

𪢼 (Danh từ)

01

Tên một làng ở khu vực trà sơn, thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây.

〔茶山~〕村名,在广西壮族自治区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái hõm, chỗ lõm xuống như cái ao nhỏ (nhớ từ 'oa' giống 'hõm' trong tiếng Việt).

与“𪢼”、“𪜐”、“𲅒”等同,义为洼地。本字应为“洼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪢼
Bính âm:
【wá】【ㄨㄚˊ】【OA】
Hình thái radical:
⿰,土,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép