Bản dịch của từ 𪢼 trong tiếng Việt
𪢼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wá | ㄨㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𪢼 (Danh từ)
【wá】
01
Tên một làng ở khu vực trà sơn, thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây.
〔茶山~〕村名,在广西壮族自治区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái hõm, chỗ lõm xuống như cái ao nhỏ (nhớ từ 'oa' giống 'hõm' trong tiếng Việt).
与“𪢼”、“𪜐”、“𲅒”等同,义为洼地。本字应为“洼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
