Bản dịch của từ 𪣈 trong tiếng Việt

𪣈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𪣈 (Danh từ)

yán
01

Chữ dùng trong tên địa danh. Ví dụ: làng Khuả Thạch ~, một làng ở tỉnh Tứ Xuyên.

地名用字。垮石~,村名,在四川省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪣈
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Hình thái radical:
⿰,土,㕣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép