Bản dịch của từ 𪣌 trong tiếng Việt

𪣌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/AN/AN/A

𪣌 (Danh từ)

ěr
01

Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như làng Nhĩ () ở tỉnh Sơn Tây.

地名用字。墕~村,村名,在山西省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪣌
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Hình thái radical:
⿰,土,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép