Bản dịch của từ 𪣑 trong tiếng Việt

𪣑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𪣑 (Danh từ)

nóng
01

Ở phía bắc đường Tích Hổ, thành phố Vô Tích có một làng nhỏ tên là “𪣑下” (giúp nhớ bằng cách tưởng tượng một vùng quê yên bình bên cạnh đường lớn).

无锡市锡沪路北侧有个小村子,叫“~下”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪣑
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Hình thái radical:
⿰,土,农
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép