Bản dịch của từ 𪣙 trong tiếng Việt

𪣙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

𪣙 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (đê), thường dùng trong tên người Đài Loan, dễ nhớ như đê chắn nước ven sông.

同“堤”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪣙
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐÊ】
Hình thái radical:
⿰,土,𣅋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép