Bản dịch của từ 𪣟 trong tiếng Việt

𪣟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𪣟 (Danh từ)

hàn
01

Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ là tên làng “港𪣟村” ở xã Vĩnh Kiến, huyện Dư Hàng, tỉnh Chiết Giang.

地名用字,浙江省余杭县永建乡“港𪣟村”。见《余杭县地名志》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có thể cùng nghĩa với “”, là con đê nhỏ để ngăn nước (như đê chắn nước nhỏ, dễ nhớ như 'hàn' giữ nước).

可能同“垾”,拦水的小堤。见《浙江地名疑难字研究》。

Ví dụ
𪣟
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿰,土,罕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép