Bản dịch của từ 𪣨 trong tiếng Việt

𪣨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

𪣨 (Danh từ)

01

Khe hở, khe nứt (như khe hở nhỏ giữa các vật thể, dễ nhớ như khe 'sách' giấy)

〈日本释义〉读音sama,缝隙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪣨
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁCH】
Hình thái radical:
⿰,土,𤰠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép