ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪣨
Bảng phân tích âm vị 𪣨
Sà
Khe hở, khe nứt (như khe hở nhỏ giữa các vật thể, dễ nhớ như khe 'sách' giấy)
〈日本释义〉读音sama,缝隙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép