Bản dịch của từ 𪣩 trong tiếng Việt

𪣩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěn

ㄎㄣˇN/AN/AN/A

𪣩 (Danh từ)

kěn
01

Chất bẩn, vết dơ (như bụi bẩn bám trên quần áo hay vật dụng, dễ nhớ như 'khẩm' nghe giống 'bẩn').

〈方〉污垢。江淮官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪣩
Bính âm:
【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẨM】
Hình thái radical:
⿰,土,肯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép