ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪣩
Bảng phân tích âm vị 𪣩
Kěn
Chất bẩn, vết dơ (như bụi bẩn bám trên quần áo hay vật dụng, dễ nhớ như 'khẩm' nghe giống 'bẩn').
〈方〉污垢。江淮官话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép