Bản dịch của từ 𪣹 trong tiếng Việt

𪣹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𪣹 (Danh từ)

tíng
01

〔đình trường〕nơi phơi tro dùng trong sản xuất muối, giống như sân phơi muối ở làng quê Việt Nam.

〔~场〕即盐业生产中所用的晒灰场。见《大丰县志》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người dùng ở Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪣹
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,土,亭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨乚一丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép