ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪤇
Bảng phân tích âm vị 𪤇
Cāng
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).
见于台湾人名。
(Phương ngữ) Nhà nhỏ đơn giản, kiểu nhà ở vùng Đông Bắc Trung Quốc.
〈方言〉〔~子〕简单的小房。东北官话。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép