Bản dịch của từ 𪤇 trong tiếng Việt

𪤇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤN/AN/AN/A

𪤇 (Danh từ)

cāng
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Nhà nhỏ đơn giản, kiểu nhà ở vùng Đông Bắc Trung Quốc.

〈方言〉〔~子〕简单的小房。东北官话。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪤇
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,土,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丶一乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép