Bản dịch của từ 𪤑 trong tiếng Việt

𪤑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𪤑 (Danh từ)

guó
01

Thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên gọi thân quen).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc như Lý Quốc, An Quốc (giúp nhớ qua tên người nổi tiếng).

〈韩国释义〉人名用字。李~、安~。

Ví dụ
𪤑
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Hình thái radical:
⿰,土,國
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丨乚一一乚丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép