Bản dịch của từ 𪤒 trong tiếng Việt

𪤒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𪤒 (Động từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) bất đắc dĩ phải nằm úp mặt về phía Đông thôn Nam Bình, đối diện với thung lũng Trường Thành.

〈韩国释义〉不得已伏在南平东村面~峙长城谷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪤒
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,土,盒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丶一丨乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép