Bản dịch của từ 𪤕 trong tiếng Việt

𪤕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𪤕 (Danh từ)

01

(Chữ ghép Nhật) đọc là miyage, nghĩa là '土産' (đồ mang về làm quà), dễ nhớ như món quà đất đai () mang về ().

〈日本释义〉读音miyage,为“土産”二字的合字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪤕
Hình thái radical:
⿰,土,產
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丿丶一丿丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép