ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪤕
Bảng phân tích âm vị 𪤕
N/A
(Chữ ghép Nhật) đọc là miyage, nghĩa là '土産' (đồ mang về làm quà), dễ nhớ như món quà đất đai (土) mang về (産).
〈日本释义〉读音miyage,为“土産”二字的合字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép