Bản dịch của từ 𪤖 trong tiếng Việt
𪤖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𪤖 (Danh từ)
【qiǎng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tương tự như chữ “墏” hoặc “埒” – chỉ vùng đất hoặc ranh giới nhỏ hẹp (như một mảnh đất nhỏ, dễ nhớ như “thương” đất nhỏ hẹp).
〈韩国释义〉同“墏”。或“埒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Phát âm là 랄, chỉ vùng đất nhô lên không có chỗ đứng, như dãy núi nhỏ không dám vượt qua, hoặc vùng đất nhỏ dưới mắt (gợi nhớ hình ảnh “thương” núi nhỏ, đất nhỏ trong tầm mắt).
〈韩国释义〉读音랄,特起临无地。群山不敢~。眼底培塿小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
