Bản dịch của từ 𪤖 trong tiếng Việt

𪤖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇN/AN/AN/A

𪤖 (Danh từ)

qiǎng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tương tự như chữ “” hoặc “” – chỉ vùng đất hoặc ranh giới nhỏ hẹp (như một mảnh đất nhỏ, dễ nhớ như “thương” đất nhỏ hẹp).

〈韩国释义〉同“墏”。或“埒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Phát âm là 랄, chỉ vùng đất nhô lên không có chỗ đứng, như dãy núi nhỏ không dám vượt qua, hoặc vùng đất nhỏ dưới mắt (gợi nhớ hình ảnh “thương” núi nhỏ, đất nhỏ trong tầm mắt).

〈韩国释义〉读音랄,特起临无地。群山不敢~。眼底培塿小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪤖
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ】【THƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,土,將
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨一丿丿乚丶丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép