Bản dịch của từ 𪤡 trong tiếng Việt

𪤡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𪤡 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Dùng trong tên người Đài Loan, liên quan đến các văn bản thờ cúng và sắc phong tại đền miếu như đền Lý Khê và đền Đức Phong.

〈韩国释义〉见于台湾人名。李畬가 撰한 謚狀,~溪祠賜額祭文, 德峯祠賜。

Ví dụ
𪤡
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÝ】
Hình thái radical:
⿰,土,豊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丨丨一一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép