Bản dịch của từ 𪤥 trong tiếng Việt

𪤥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𪤥 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc (giúp nhớ như tên riêng độc đáo).

〈韩国释义〉人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng địa phương).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪤥
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,土,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶丿一丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép