Bản dịch của từ 𪤩 trong tiếng Việt

𪤩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𪤩 (Danh từ)

xiào
01

Giống như chữ '', một chữ Hán hiếm gặp, dùng để chỉ một loại vật hoặc khái niệm đặc biệt (nhớ như từ 'tiếu' trong tiếng Việt có thể liên tưởng đến nụ cười, dễ nhớ).

同“㙏”。

Ví dụ
𪤩
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Hình thái radical:
⿰,土,夐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丨乚丿丶丨乚一一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép