Bản dịch của từ 𪤬 trong tiếng Việt
𪤬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𪤬 (Tính từ)
【sè】
01
Nghĩa chưa rõ ràng, nghi ngờ giống chữ “涩” (cảm giác khô, gắt trong miệng như vị chát). Tham khảo trong bảng mã ký tự địa danh của Viện Khoa học Đo đạc Trung Quốc và nghiên cứu của Trương Dũng Tuyền về chữ tục trong tiếng Hán.
义未详,见中国测绘科学研究院编《地名库外字代码对照表》疑同“涩”。见张涌泉《汉语俗字丛考》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
