Bản dịch của từ 𪤬 trong tiếng Việt

𪤬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𪤬 (Tính từ)

01

Nghĩa chưa rõ ràng, nghi ngờ giống chữ “” (cảm giác khô, gắt trong miệng như vị chát). Tham khảo trong bảng mã ký tự địa danh của Viện Khoa học Đo đạc Trung Quốc và nghiên cứu của Trương Dũng Tuyền về chữ tục trong tiếng Hán.

义未详,见中国测绘科学研究院编《地名库外字代码对照表》疑同“涩”。见张涌泉《汉语俗字丛考》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪤬
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Hình thái radical:
⿱,磊,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép