Bản dịch của từ 𪤯 trong tiếng Việt

𪤯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dūn

ㄉㄨㄣN/AN/AN/A

𪤯 (Danh từ)

dūn
01

Giống như 'đồn' hay 'đốn' trong tiếng Việt, chỉ một gò đất nhỏ hoặc ụ đất (giúp nhớ: 'đốn' như ụ đất đắp cao, dễ hình dung).

同“墩”、“埻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪤯
Bính âm:
【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐỐN】
Hình thái radical:
⿰,土,𦎫,⿰,土,𬙸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨丨一一丨乚一丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép