ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪤱
Bảng phân tích âm vị 𪤱
Jiān
Chữ cổ trên mai rùa, nghĩa giống chữ “艰” (gian nan, khó khăn – nhớ như “gian nan” trong cuộc sống)
甲骨文隶定字。同“艰”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép