Bản dịch của từ 𪤵 trong tiếng Việt

𪤵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𪤵 (Danh từ)

wéng
01

Giống như chữ ⿱夆囧, chỉ tên một loại bình đồng thời Thương triều, ví như 'bình nhỏ của trẻ con' (nhỏ mà quý).

同“⿱夆囧”。〔小子~卣〕商朝青铜器。《中国大百科全书》文物博物馆卷第459页。

Ví dụ
𪤵
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿳,夂,⿻,口,氺,⿶,凵,吞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丨乚一丨丶丶丿丶一一丿丶丨乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép